0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Vỏ Case Xigmatek XAS-33 Office Black (EN42003) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek XAS-33 Office Black (EN42003)

Chất liệu case: Thép. Kích thước: 297 x 188 x 413 mm

Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX

Hỗ trợ ổ cứng: 2.5", 3.5" x 2 / ODD 3.5"" x 1

Khe mở rộng: 7 slots

Cổng kết nối: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)

Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm, VGA 260mm

290.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong HDD Western Digital 2TB Red Plus SATA 6Gb/s, 3.5 inch, 5400RPM, 64MB Cache (WD20EFPX) Western Digital Trả góp

Ổ cứng gắn trong HDD Western Digital 2TB Red Plus SATA 6Gb/s, 3.5 inch, 5400RPM, 64MB Cache (WD20EFPX)

Dòng sản phẩm Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS

Dụng lượng: 2TB

Kích thước: 3.5 inch

Tốc độ vòng quay : 5400 RPM

Bộ nhớ đệm: 64MB cache

Giao diện: SATA3 6Gb/s

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 96/192

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 2.5/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 384MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 64/128

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 3.2/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 256MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 32/64

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.0/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 24/48

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.2/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

83.890.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 64/128

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 3.2/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 256MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

158.000.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 32/64

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.0/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 24/48

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.2/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Vỏ Case NZXT H6 Flow RGB White (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan RGB LED) NZXT Trả góp

Vỏ Case NZXT H6 Flow RGB White (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan RGB LED)

Thiết kế vát cạnh phải kèm khe lưới tản nhiệt độc đáo. Hai mặt kính cường lực cho góc nhìn toàn cảnh bên trong

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, M-ATX, ATX

Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực siêu trong suốt

Kích thước: 435x287x415 mm. Trọng lượng: 9.4kg

Hỗ trợ VGA dài lên đến 365mm, tản khí CPU cao lên đến 163mm, nguồn dài lên đến 200mm

Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x Audio 3.5mm

Số fan tối đa lắp được: 9 x 120mm (Sẵn 3 fan F120 RGB Core cạnh hông)

Ổ đĩa hỗ trợ: 2.5": 2; 3.5": 1. Khe mở rộng: 7 ngang

3.290.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case NZXT H6 Flow RGB Black (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan RGB LED) NZXT Trả góp

Vỏ Case NZXT H6 Flow RGB Black (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan RGB LED)

Thiết kế vát cạnh phải kèm khe lưới tản nhiệt độc đáo. Hai mặt kính cường lực cho góc nhìn toàn cảnh bên trong

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, M-ATX, ATX

Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực sẫm màu

Kích thước: 435x287x415 mm. Trọng lượng: 9.4kg

Hỗ trợ VGA dài lên đến 365mm, tản khí CPU cao lên đến 163mm, nguồn dài lên đến 200mm

Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x Audio 3.5mm

Số fan tối đa lắp được: 9 x 120mm (Sẵn 3 fan F120 RGB Core cạnh hông)

Ổ đĩa hỗ trợ: 2.5": 2; 3.5": 1. Khe mở rộng: 7 ngang

3.290.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case NZXT H6 Flow White (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan không LED) NZXT Trả góp

Vỏ Case NZXT H6 Flow White (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan không LED)

Thiết kế vát cạnh phải kèm khe lưới tản nhiệt độc đáo. Hai mặt kính cường lực cho góc nhìn toàn cảnh bên trong

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, M-ATX, ATX

Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực siêu trong suốt

Kích thước: 435x287x415 mm. Trọng lượng: 9.4kg

Hỗ trợ VGA dài lên đến 365mm, tản khí CPU cao lên đến 163mm, nguồn dài lên đến 200mm

Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x Audio 3.5mm

Số fan tối đa lắp được: 9 x 120mm (Sẵn 3 fan F120Q cạnh hông không LED)

Ổ đĩa hỗ trợ: 2.5": 2; 3.5": 1. Khe mở rộng: 7 ngang

2.790.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case NZXT H6 Flow Black (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan không LED) NZXT Trả góp

Vỏ Case NZXT H6 Flow Black (Mid Tower, ATX, 2 mặt kính cường lực, sẵn 3 fan không LED)

Thiết kế vát cạnh phải kèm khe lưới tản nhiệt độc đáo. Hai mặt kính cường lực cho góc nhìn toàn cảnh bên trong

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, M-ATX, ATX

Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực sẫm màu

Kích thước: 435x287x415 mm. Trọng lượng: 9.4kg

Hỗ trợ VGA dài lên đến 365mm, tản khí CPU cao lên đến 163mm, nguồn dài lên đến 200mm

Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x Audio 3.5mm

Số fan tối đa lắp được: 9 x 120mm (Sẵn 3 fan F120Q cạnh hông không LED)

Ổ đĩa hỗ trợ: 2.5": 2; 3.5": 1. Khe mở rộng: 7 ngang

2.790.000 đ Liên Hệ
Mainboard MSI PRO B760M-P (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) MSI Trả góp

Mainboard MSI PRO B760M-P (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: Intel B760

Socket: LGA 1700

Kích thước: m-ATX

Khe cắm RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0, M.2 SATA)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x Displayport 1.4, 1x VGA

3.190.000 đ Liên Hệ
Mainboard MSI MPG B760I EDGE WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, Mini ITX) MSI Trả góp

Mainboard MSI MPG B760I EDGE WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, Mini ITX)

Chipset: Intel B760

Socket: LGA 1700

Kích thước: Mini ITX

Số khe RAM: 2 x DDR5 (tối đa 96GB)

Lưu trữ: 4 x SATA  6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

4.990.000 đ Liên Hệ
Mainboard MSI Z790 GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, ATX) MSI Trả góp

Mainboard MSI Z790 GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, ATX)

Chipset: Intel Z790

Socket: LGA 1700

Kích thước: ATX

Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)

Lưu trữ: 6 x SATA  6Gb/s, 4 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

6.790.000 đ Liên Hệ
Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK MAX WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX) MSI Trả góp

Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK MAX WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)

Chipset: Intel Z790

Socket: LGA 1700

Kích thước: ATX

Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)

Lưu trữ: 8 x SATA3 6Gb/s, 4 x M.2 (hỗ trợ PCIe 5.0)

Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4

Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 6000MHz G.Skill Ripjaws S5 (F5-6000J3636F16GX2-RS5K) G.Skill Trả góp

Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 6000MHz G.Skill Ripjaws S5 (F5-6000J3636F16GX2-RS5K)

Loại sản phẩm: RAM Desktop

Dung lượng: 32GB (2x16GB)

Chuẩn: DDR5

Bus: 6000MHz

Điện áp: 1.35v 

Độ trễ: 36-36-36-96

Tản nhiệt: Nhôm, Màu đen

LED: Không

14.990.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL360 ARGB White (Có màn hiển thị LCD 2.1") ID-Cooling Trả góp

Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL360 ARGB White (Có màn hiển thị LCD 2.1")

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700, 1200, 115X|AMD AM5, AM4; TDP tản nhiệt: 350W

Chất liệu tản nhiệt: Đồng, Nhôm; Chất liệu ống dẫn: Cao su bọc dù cao cấp

Tốc độ đầu bơm: 0 - 2100RPM±10% /*0 - 2500RPM±10%; Độ ồn: 25dB(A)

Kích thước quạt: 120×120×27mm; Số lượng quạt: 3

Tốc độ quạt: 500~2000±10%RPM; Độ ồn: 29.9dB(A) Max.

Air Flow (Max): 78CFM; Áp suất tĩnh (Max):  2.68mmH2O

Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch 480x480; Độ sáng: 600cd/m²; Màu sắc: 24-bit, 16.7 triệu màu

3.950.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL360 ARGB Black (Có màn hiển thị LCD 2.1") ID-Cooling Trả góp

Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL360 ARGB Black (Có màn hiển thị LCD 2.1")

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700, 1200, 115X|AMD AM5, AM4; TDP tản nhiệt: 350W

Chất liệu tản nhiệt: Đồng, Nhôm; Chất liệu ống dẫn: Cao su bọc dù cao cấp

Tốc độ đầu bơm: 0 - 2100RPM±10% /*0 - 2500RPM±10%; Độ ồn: 25dB(A)

Kích thước quạt: 120×120×27mm; Số lượng quạt: 3

Tốc độ quạt: 500~2000±10%RPM; Độ ồn: 29.9dB(A) Max.

Air Flow (Max): 78CFM; Áp suất tĩnh (Max):  2.68mmH2O

Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch 480x480; Độ sáng: 600cd/m²; Màu sắc: 24-bit, 16.7 triệu màu

3.850.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL240 ARGB White (Có màn hiển thị LCD 2.1") ID-Cooling Trả góp

Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL240 ARGB White (Có màn hiển thị LCD 2.1")

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700, 1200, 115X|AMD AM5, AM4; TDP tản nhiệt: 300W

Chất liệu tản nhiệt: Đồng, Nhôm; Chất liệu ống dẫn: Cao su bọc dù cao cấp

Tốc độ đầu bơm: 0 - 2100RPM±10% /*0 - 2500RPM±10%; Độ ồn: 25dB(A)

Kích thước quạt: 120×120×27mm; Số lượng quạt: 2

Tốc độ quạt: 500~2000±10%RPM; Độ ồn: 29.9dB(A) Max.

Air Flow (Max): 78CFM; Áp suất tĩnh (Max):  2.68mmH2O

Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch 480x480; Độ sáng: 600cd/m²; Màu sắc: 24-bit, 16.7 triệu màu

2.850.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL240 ARGB Black (Có màn hiển thị LCD 2.1") ID-Cooling Trả góp

Tản nhiệt nước CPU AIO ID-COOLING SPACE SL240 ARGB Black (Có màn hiển thị LCD 2.1")

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700, 1200, 115X|AMD AM5, AM4; TDP tản nhiệt: 300W

Chất liệu tản nhiệt: Đồng, Nhôm; Chất liệu ống dẫn: Cao su bọc dù cao cấp

Tốc độ đầu bơm: 0 - 2100RPM±10% /*0 - 2500RPM±10%; Độ ồn: 25dB(A)

Kích thước quạt: 120×120×27mm; Số lượng quạt: 2

Tốc độ quạt: 500~2000±10%RPM; Độ ồn: 29.9dB(A) Max.

Air Flow (Max): 78CFM; Áp suất tĩnh (Max):  2.68mmH2O

Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch 480x480; Độ sáng: 600cd/m²; Màu sắc: 24-bit, 16.7 triệu màu

2.750.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i5 14600KF (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5 14600KF (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.5GHz Turbo 5.3GHz

Số nhân: 14 nhân (6 P-cores + 8 E-cores)

Số luồng: 20 luồng

Bộ nhớ đệm: 24MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192GB)

Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo 181W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i5 14600K (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, UHD 770) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5 14600K (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, UHD 770)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.5GHz Turbo 5.3GHz

Số nhân: 14 nhân (6 P-cores + 8 E-cores)

Số luồng: 20 luồng

Bộ nhớ đệm: 24MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192GB)

Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo 181W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770

Giá: Liên hệ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA: