0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Nguồn máy tính Corsair CX550 550W 80Plus Bronze (CP-9020277-NA) Corsair Trả góp

Nguồn máy tính Corsair CX550 550W 80Plus Bronze (CP-9020277-NA)

Công suất : 550W

Kích thước: ATX

Chứng nhận : 80 Plus Bronze

Cáp rời: Non Modular

Quạt tản nhiệt: 120mm

Màu sắc: Đen

1.290.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 14100F (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 58W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 14100F (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 58W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.5 GHz Turbo 4.7 GHz

Số nhân: 4 (4 P-cores). Số luồng: 8

Bộ nhớ đệm: 12 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 58W (Turbo 110W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 14100 (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 60W, Socket LGA1700, UHD 730) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 14100 (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 60W, Socket LGA1700, UHD 730)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.5 GHz Turbo 4.7 GHz

Số nhân: 4 (4 P-cores). Số luồng: 8

Bộ nhớ đệm: 12 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 60W (Turbo 110W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 730

3.990.000 đ Mua Ngay
CPU Intel Core i5 14400F (2.5GHz Up To 4.7GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5 14400F (2.5GHz Up To 4.7GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 2.5 GHz Turbo 4.7 GHz

Số nhân: 10 (6 P-cores + 4 E-cores). Số luồng: 16

Bộ nhớ đệm: 20 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 148W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

4.990.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i5 14500 (2.6GHz Up To 5.0GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5 14500 (2.6GHz Up To 5.0GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 2.6 GHz Turbo 5.0 GHz

Số nhân: 14 (6 P-cores + 8 E-cores). Số luồng: 20

Bộ nhớ đệm: 24 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 154W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770

7.990.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i7 14700 (2.1GHz Up To 5.4GHz, 20 Nhân 28 Luồng, 33MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770) Intel Trả góp

CPU Intel Core i7 14700 (2.1GHz Up To 5.4GHz, 20 Nhân 28 Luồng, 33MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 2.1 GHz Turbo 5.4 GHz

Số nhân: 20 (8 P-cores + 12 E-cores). Số luồng: 28

Bộ nhớ đệm: 33 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770

10.990.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i9 14900F (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i9 14900F (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 2.0 GHz Turbo 5.8 GHz

Số nhân: 24 (8 P-cores + 16 E-cores). Số luồng: 32

Bộ nhớ đệm: 36 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i9 14900 (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770) Intel Trả góp

CPU Intel Core i9 14900 (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 2.0 GHz Turbo 5.8 GHz

Số nhân: 24 (8 P-cores + 16 E-cores). Số luồng: 32

Bộ nhớ đệm: 36 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)

Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770

Giá: Liên hệ Liên Hệ
RAM Desktop DDR4 8GB 3200MHz TeamGroup Vulcan Z Gaming, Tản nhôm đỏ (TLZRD48G3200HC16F01) Team Trả góp

RAM Desktop DDR4 8GB 3200MHz TeamGroup Vulcan Z Gaming, Tản nhôm đỏ (TLZRD48G3200HC16F01)

Loại sản phẩm: RAM DESKTOP

Dung lượng: 8GB

Chuẩn RAM: DDR4

Tốc độ (Bus): 3200MHz

Độ trễ (CAS Latency): 16-20-20-40

Điện áp: 1.35V

Tản nhiệt: Nhôm. Led: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ cứng HDD WD Purple 2TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA 6Gb/s, 64MB Cache (WD23PURZ) Western Digital Trả góp

Ổ cứng HDD WD Purple 2TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA 6Gb/s, 64MB Cache (WD23PURZ)

Dung lượng: 2 TB

Kích thước: 3.5 inch

Chuẩn giao tiếp: SATA III 6 GB/s

Tốc độ vòng quay: 5400 RPM

Bộ nhớ đệm: 64 MB

Chuyên dụng cho thiết bị giám sát, đầu ghi camera

3.890.000 đ Liên Hệ
Ram Desktop DDR4 32GB (2x16GB) 3600MHz G.SKILL Trident Z RGB Black (F4-3600C18D-32GTZR) G.Skill Trả góp

Ram Desktop DDR4 32GB (2x16GB) 3600MHz G.SKILL Trident Z RGB Black (F4-3600C18D-32GTZR)

Loại sản phẩm: RAM Desktop

Dung lượng: 32GB (2x16GB)

Chuẩn RAM: DDR4

Bus: 3600MHz

Độ trễ: CL18-22-22-42. Điện áp: 1.35V

Tản nhiệt: Nhôm. Led: RGB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B650M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B650M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX)

Chipset: AMD B650M

Socket: AM5

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 2x Displayport 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX)

Chipset: AMD A620

Socket: AM5

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.2

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: AMD A620

Socket: AM5

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE AX (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE AX (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX)

Chipset: AMD B550

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x DVI-D

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: AMD B550

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x DVI-D

3.090.000 đ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B450M-DS3H V2 (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B450M-DS3H V2 (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: AMD B450

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0, 1x DVI-D

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B760M D DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B760M D DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: Intel B760

Socket: LGA 1700

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0, 1x D-Sub

2.590.000 đ Mua Ngay
Mainboard GIGABYTE B560M DS3H V3 (LGA 1200, 4x DDR4, HDMI, VGA, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B560M DS3H V3 (LGA 1200, 4x DDR4, HDMI, VGA, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: Intel H470

Socket: LGA 1200

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x D-Sub, 1x DVI-D

2.200.000 đ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE H310M M.2 2.0 (LGA 1151 v2, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 2.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE H310M M.2 2.0 (LGA 1151 v2, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 2.0, m-ATX)

Chipset: Intel H310

Socket: LGA 1151v2

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 2.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x VGA

1.690.000 đ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE H510M S2H V3 (LGA 1200, 2x DDR4, HDMI, VGA, Displayport, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE H510M S2H V3 (LGA 1200, 2x DDR4, HDMI, VGA, Displayport, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: Intel H470

Socket: LGA 1200

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x Displayport 1.2, 1x D-Sub

1.850.000 đ Liên Hệ
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3060 WINDFORCE OC 12G GDDR6 (N3060WF2OC-12GD) Gigabyte Trả góp

Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3060 WINDFORCE OC 12G GDDR6 (N3060WF2OC-12GD)

Bộ nhớ: 12GB GDDR6

Giao diện bộ nhớ: 192-bit

Xung nhân: 1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz)

Số nhân CUDA: 3584

Nguồn đề xuất: 550W

Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a

13.990.000 đ Liên Hệ
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 4060 WINDFORCE OC 8G GDDR6 (N4060WF2OC-8GD) Gigabyte Trả góp

Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 4060 WINDFORCE OC 8G GDDR6 (N4060WF2OC-8GD)

Bộ nhớ: 8GB GDDR6

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Xung nhân: 2475 MHz (Reference Card: 2460 MHz)

Số nhân CUDA: 3072

Nguồn đề xuất: 450W

Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 1.4a

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ cứng SSD WD 500GB Blue SN580 M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G3B0E) Western Digital Trả góp

Ổ cứng SSD WD 500GB Blue SN580 M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G3B0E)

Dung lượng: 500GB

Kích thước: M.2 2280

Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc đọc/ghi tuần tự: Up to 4000/3600 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 450K/750K IOPS

NAND: WDC TLC

TBW: 300 TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA: