Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Mainboard Gigabyte B760M D (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m- ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0, 1x D-Sub
Trả góp
Mainboard Gigabyte B760M GAMING PLUS WIFI DDR4 (LGA 1700, 4x DDR4, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6)
Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700
Kích thước: m- ATX
Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.2
Kết nối không dây: WiFi 6, Bluetooth 5.3
Trả góp
Nguồn máy tính Gigabyte AORUS ELITE P1000W ICE 80 PLUS Platinum Full Modular PCIe 5.0 (GP-AE1000PM PG5 ICE)
Công suất đầu ra: 1000W
Chứng nhận 80 PLUS Platinum. Hiệu suất lên đến 92%
Thiết kế nhỏ gọn, cáp rời full modular
Chuẩn nguồn ATX 3.0 và PCIe Gen 5.0 tích hợp (tương thích với ATX 3.1)
100% tụ điện đến từ Nhật Bản. Quạt tản nhiệt 120mm ổ trục bi động chất lỏng (HDB)
Điện áp đầu vào: 100-240 Vac (full range)
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Nguồn máy tính Gigabyte AORUS ELITE P1000W 80 PLUS Platinum Full Modular PCIe 5.0 (GP-AE1000PM PG5)
Công suất đầu ra: 1000W
Chứng nhận 80 PLUS Platinum. Hiệu suất lên đến 92%
Thiết kế nhỏ gọn, cáp rời full modular
Chuẩn nguồn ATX 3.0 và PCIe Gen 5.0 tích hợp (tương thích với ATX 3.1)
100% tụ điện đến từ Nhật Bản. Quạt tản nhiệt 120mm ổ trục bi động chất lỏng (HDB)
Điện áp đầu vào: 100-240 Vac (full range)
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Nguồn máy tính Gigabyte AORUS ELITE P850W 80 PLUS Platinum Full Modular PCIe 5.0 (GP-AE850PM PG5)
Công suất đầu ra: 850W
Chứng nhận 80 PLUS Platinum. Hiệu suất lên đến 92%
Thiết kế nhỏ gọn, cáp rời full modular
Chuẩn nguồn ATX 3.0 và PCIe Gen 5.0 tích hợp (tương thích với ATX 3.1)
100% tụ điện đến từ Nhật Bản. Quạt tản nhiệt 120mm ổ trục bi động chất lỏng (HDB)
Điện áp đầu vào: 100-240 Vac (full range)
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Nguồn máy tính Gigabyte UD1000GM PG5 1000W 80 PLUS Gold PCIe 5.0 Full Modular (GP-UD1000GM PG5)
Công suất đầu ra: 1000W
Chứng nhận 80 PLUS Gold
Thiết kế nhỏ gọn, cáp rời full modular
Tụ điện chính từ Nhật Bản. Quạt tản nhiệt 120mm ổ trục thủy lực (HYB)
Hỗ trợ card đồ họa PCIe 5.0 mới nhất. Đầu nối 16-pin chất lượng cao với output lên đến 600W
Điện áp đầu vào: 100-240 Vac (full range)
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Nguồn máy tính Gigabyte UD850GM PG5 850W 80 PLUS Gold PCIe 5.0 Full Modular (GP-UD850GM PG5)
Công suất đầu ra: 850W
Chứng nhận 80 PLUS Gold
Thiết kế nhỏ gọn, cáp rời full modular
Tụ điện chính từ Nhật Bản. Quạt tản nhiệt 120mm ổ trục thủy lực (HYB)
Hỗ trợ card đồ họa PCIe 5.0 mới nhất. Đầu nối 16-pin chất lượng cao với output lên đến 600W
Điện áp đầu vào: 100-240 Vac (full range)
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Sản phẩm mới
Nguồn máy tính GIGABYTE P650SS ICE 650W 80 PLUS Silver, ATX 3.0 (GP-P650SS ICE)
Công suất đầu ra: 650W
Chứng nhận 80 PLUS Silver (230V EU)
Hỗ trợ chuẩn Intel ATX 3.0
Kích thước quạt: 120mm. Loại ổ trục quạt: Vòng bi động chất lỏng (FDB)
Thiết kế cáp dẹt giúp dễ dàng đi dây
Điện áp đầu vào: 155-240 Vac. Đường cấp nguồn +12V mạnh mẽ
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Sản phẩm mới
Nguồn máy tính GIGABYTE P650SS 650W 80 PLUS Silver, ATX 3.0 (GP-P650SS)
Công suất đầu ra: 650W
Chứng nhận 80 PLUS Silver (230V EU)
Hỗ trợ chuẩn Intel ATX 3.0
Kích thước quạt: 120mm. Loại ổ trục quạt: Vòng bi động chất lỏng (FDB)
Thiết kế cáp dẹt giúp dễ dàng đi dây
Điện áp đầu vào: 155-240 Vac. Đường cấp nguồn +12V mạnh mẽ
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Sản phẩm mới
Nguồn máy tính GIGABYTE P550SS 550W 80 PLUS Silver, ATX 3.0 (GP-P550SS)
Công suất đầu ra: 550W
Chứng nhận 80 PLUS Silver (230V EU)
Hỗ trợ chuẩn Intel ATX 3.0
Kích thước quạt: 120mm. Loại ổ trục quạt: Vòng bi động chất lỏng (FDB)
Thiết kế cáp dẹt giúp dễ dàng đi dây
Điện áp đầu vào: 155-240 Vac. Đường cấp nguồn +12V mạnh mẽ
Tính năng bảo vệ: OVP/OPP/SCP/UVP/OCP/OTP
Trả góp
Ổ cứng gắn trong HDD WD Purple 1TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA 6Gb/s, 64MB Cache (WD11PURZ)
Dung lượng: 2 TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III 6 GB/s
Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Chuyên dụng cho thiết bị giám sát, đầu ghi camera
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS Dual GeForce RTX 4060 V2 OC Edition 8GB GDDR6 (DUAL-RTX4060-O8G-V2)
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3072
Engine Clock: Chế đô OC: 2535 MHz, Chế độ mặc định: 2505 MHz (Boost)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1a, 3 x Displayport 1.4a
Nguồn đề xuất: 550W
Trả góp
Mainboard Asus PRIME B760M-A WIFI (LGA1700, 4x DDR5. HDMI, Displayport, WiFi 6, M.2 PCIe 4.0)
Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 NVMe (Hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1, 1 x Displayport 1.4
Kết nối không dây: Wifi 6, Bluetooth 5.2
Trả góp
Mainboard GIGABYTE H610M H V3 DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, D-Sub, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: Intel H610
Socket: LGA 1700
Kích thước: m- ATX
Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x D-Sub
Trả góp
Mainboard MSI H510M-A PRO (LGA 1200, 2x DDR4, VGA, HDMI, M2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: Intel H510
Socket: LGA1200
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2 x DDR4 (tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 1 x M.2 (Hỗ trợ M.2 SATA/NVMe PCIe 3.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0b, 1x VGA/D-Sub
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/2000G)
Dung lượng: 2 TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s
NAND: 3D
TBW: 640 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/500G)
Dung lượng: 500 GB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 5.000/3.000 MB/s
NAND: 3D
TBW: 160 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Vỏ Case SAMA S5 Office Black (ATX, Sẵn 1 Fan Blue LED)
Chất liệu: Thép không rỉ, dày 0.45mm, khung sơn đen tĩnh điện
Màu sắc: Thùng đen. mặt nạ đen nhám
Loại main hỗ trợ: Micro-ATX / ATX
Khay ổ cứng: CD x 1 - HDD x 2, SSD x 2. Cổng I/O: USB 2.0 x 2
Sẵn 1 fan 12cm LED xanh phía trước. Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông.
Kích thước: 350 x 180 x 410 (Dài x Rộng x Cao). Trọng lượng: 3.4 kg
Trả góp
Vỏ Case SAMA L03 Office Black (ATX)
Chất liệu: Thép không rỉ, dày 0.45mm, khung sơn đen tĩnh điện
Màu sắc: Thùng đen. mặt nạ đen nhám
Loại main hỗ trợ: Micro-ATX / ATX
Khay ổ cứng: CD x 1 - HDD x 2, SSD x 2. Cổng I/O: USB 2.0 x 2
Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau
Kích thước: 350 x 180 x 410 (Dài x Rộng x Cao). Trọng lượng: 3.4 kg
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz (KVR32N22S8/16)
Loại RAM: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS): CL22
Tản nhiệt: Không
Trả góp
Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 5600MHz G.Skill Ripjaws M5 RGB White (F5-5600J4645A16GX2-RM5RW)
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Điện áp: 1.25V
Độ trễ (CAS Latency): 36-48-48-96
Tản nhiệt nhôm. Màu trắng. LED: RGB
Trả góp
Nguồn máy tính CoolerMaster Elite NEX N500 230V (MPW-5011-ACBN-BEU)
Công suất: 500W. Hiệu suất: 75% tại tải điển hình
Modular: Non Modular
Điện áp đầu vào: 100-240V
Dòng điện đầu vào: 8A
Kích thước quạt: 120mm
Loại ổ trục quạt: Ổ trục lót bạc, yên tĩnh
Chuẩn bảo vệ: OVP / OPP / UVP / OTP / SCP / Bảo vệ chống sét lan truyền
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 8700F (4.1GHz Up To 5.0GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5, AMD Ryzen™ AI)
Thế hệ CPU: Phoenix | Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 4.1GHz Up to 5.0GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 256GB)
Bộ nhớ đệm (Cache): 24MB (L2: 8 MB, L3: 16 MB)
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: Không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời
AMD Ryzen™ AI: Lên đến 16 TOPs
Trả góp
CPU AMD Ryzen 5 8400F (4.2GHz Up To 4.7GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Phoenix | Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 6 / 12
Xung nhịp: 4.2GHz Up to 4.7GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 256GB)
Bộ nhớ đệm (Cache): 22MB (L2: 6 MB, L3: 16 MB)
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: Không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời
AMD Ryzen™ AI: Không hỗ trợ
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center











































