Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 ARGB 120mm Arctic (White) - EN49422 (Fan xuôi)
Kiểu fan: Fan xuôi
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Vỏ Case Golden Field GL301 (ATX, Chưa bao gồm fan, Max 8 fan)
Hỗ trợ Mainboard: ATX, M-ATX, Mini-ITX
Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5mm), mặt hông cường lực
Vị trí lắp nguồn: Bên hông
Hỗ trợ ổ đĩa: 2 x HDD; 2 x SSD
Cổng kết nối: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
Khe mở rộng: 7
Hỗ trợ: VGA 320mm | CPU Cooler: 160mm | Rad 120, 240
Vị trí lắp Fan: Mặt trước: 120mm x 3, Phía dưới: 120mm x 2, Phía trên : 120mm x 2, Phía sau : 120mm x 1
Trả góp
RAM Desktop TeamGroup Elite 16GB 3200MHz (TED416G3200C22BK)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc bộ (Bus): 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Không
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz Up To 5.6GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5
Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 4.7GHz Up to 5.6GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 104MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 96MB)
TDP mặc định: 120W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (4.0GHz Up To 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Thế hệ CPU: Raphael AM5 | Kiến trúc: Zen 4
Socket: AM5
Số nhân / luồng: 6 / 12
Xung nhịp: 4.0GHz Up to 4.5GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 128GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 102MB (L1: 384KB, L2: 6MB, L3: 96MB)
Điện năng tiêu thụ mặc định (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích cỡ: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
NAND: Samsung V-NAND 3-bit MLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 3.100/2.600 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) tối đa: Lên đến 400.000/470.000 IOPS
DRAM Cache: Không
TBW: 300 TB
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool AK400 Digital SE White (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống dẫn, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 4x ống dẫn Ø6 mm
Số quạt: 1x 120mm | Ổ trục quạt: FDB
Tốc độ quạt: 500~1850 RPM±10% | Airflow: 68.99 CFM
Độ ồn: ≤28 dB(A)
LED: LED ARGB ở viền màn hình, fan no LED
Tích hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ CPU
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool AK400 Digital SE Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống dẫn, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 4x ống dẫn Ø6 mm
Số quạt: 1x 120mm | Ổ trục quạt: FDB
Tốc độ quạt: 500~1850 RPM±10% | Airflow: 68.99 CFM
Độ ồn: ≤28 dB(A)
LED: LED ARGB ở viền màn hình, fan no LED
Tích hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ CPU
Trả góp
Vỏ Case Văn Phòng VSP V2897 USB3.0 Black (m-ATX)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Chất liệu: Thép 0.35mm SPCC với lớp phủ màu đen
Khay ổ cứng: 3.5" HDD x1, 2.5" SDD x2
Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt sau 90cm và mặt phải 90cm (Tùy chọn)
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 140mm
Chiều dài VGA tối đa: 250mm
Trả góp
Vỏ Case Văn Phòng VSP V2803 USB3.0 Black (m-ATX)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Chất liệu: Thép 0.35mm SPCC với lớp phủ màu đen
Khay ổ cứng: 3.5" HDD x1, 2.5" SDD x2
Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt sau 90cm và mặt phải 90cm (Tùy chọn)
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 140mm
Chiều dài VGA tối đa: 250mm
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: PCIe Gen 4x4, NVMe 2.0
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 7200 / 6200 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 1000K / 800K IOPS
TBW: 400 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Western Digital 1TB Blue 3.5 inch SATA 3, 5400 RPM, 64MB Cache (WD10EARZ)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn kết nối: SATA III
Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Chuyên dụng phổ thông
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Western Digital 6TB Red Pro 3.5 inch SATA III, 256MB Cache, 7200 RPM (WD6005FFBX)
Dung lượng ổ cứng: 6 TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn kết nối: SATA III
Cache: 256 MB
RPM: 7200 RPM
Tối ưu cho các hệ thống NAS
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Toshiba P300 4TB Red 3.5inch SATA III, 128MB Cache, 5400RPM (HDWD240AZSTA)
Dung lượng: 4TB
Kích thước: 3.5 inch
Giao diện: SATA III 6GB/s
Bộ nhớ cache: 128MB
Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Toshiba P300 2TB Red 3.5inch SATA III, 256MB Cache, 7200RPM (HDWD320AZSTA)
Dung lượng: 2TB
Kích thước: 3.5 inch
Giao diện: SATA III 6GB/s
Bộ nhớ cache: 256MB
Tốc độ vòng quay: 7200 RPM
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC E130 PLUS 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
Dung lượng: 256 GB
Form factor: M.2 2280
Giao thức: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe
Tốc độ đọc tuần tự: 3200 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự: 2700 MB/s
Độ bền (TBW): 150 TB
DRAM: Không có DRAM Cache
Trả góp
Ram Desktop DDR4 SSTC 8GB 3200MHz (U3200A-C22-8G)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 8GB
Tốc độ: 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52 (JDEC)
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Trả góp
Vỏ Case Asus TUF Gaming GT302 ARGB Black (E-ATX, Sẵn 4 Fan ARGB, Max 7 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)
Kiểu case: Mid Tower
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX. m-ATX, Mini-ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây Asus BTF)
Khe mở rộng: 8 slot ngang
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen1, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x Audio
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120/140mm, Phía trước: 3x 140mm, Phía sau: 1x 120/140mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 3x 140mm PWM ARGB, Phía sau: 1x 140mm ARGB
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 360/280/240mm, Phía trước: 280mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm, VGA dài tối đa 407mm, bộ nguồn dài tối đa 220mm
Tính năng khác: Hai mặt bên hông có thể đổi cho nhau, Tấm ốp trên có thể tháo rời dễ dàng để lắp quạt hoặc tản nhiệt
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Taro Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-TM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Air Pitch Black (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50A-BB)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Panda (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-WB)
Phiên bản đi kèm màn hình cảm ứng 14.9 inch 2.5K so với Y70 Standard
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard Black/White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center






































