0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Vỏ Case Cooler Master Elite 681 Black (ATX, Sẵn 4 fan ARGB, Max 10 fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) Cooler Master Trả góp

Vỏ Case Cooler Master Elite 681 Black (ATX, Sẵn 4 fan ARGB, Max 10 fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)

Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX

Khe mở rộng: 7 slots

Khay ổ cứng: 3.5" x1 + 2.5" x2

Cổng I/O:1 x USB Type C 20Gbps, 2 x USB 3.0, 1x 3.5mm Mic / Audio Combo

Quạt tản nhiệt hỗ trợ lắp: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Bên hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120mm x3

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: 4x 120mm ARGB (3 bên hông + 1 phía sau)

Tản nhiệt nước lắp được: Phía trên: 240 / 280 / 360mm, Bên hông: 240 / 280mm

Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 160mm, Chiều dài VGA tối đa 410mm, Chiều dài PSU tối đa 240mm

1.590.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Cooler Master Elite 690 Wood Black (ATX, Sẵn 3 fan ARGB, Max 9 fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) Cooler Master Trả góp

Vỏ Case Cooler Master Elite 690 Wood Black (ATX, Sẵn 3 fan ARGB, Max 9 fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)

Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX

Khe mở rộng: 7 slots

Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x2

Cổng I/O:1 x USB Type C 20Gbps, 2 x USB 3.0, 1x 3.5mm Mic / Audio Combo

Quạt tản nhiệt hỗ trợ lắp: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Bên hông: 120mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120mm x3

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: 3x 120mm ARGB (2 bên hông + 1 phía sau)

Tản nhiệt nước lắp được: Phía trên: 240 / 360mm (dày tối đa 45mm), Bên hông: 240mm

Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 170mm, Chiều dài VGA tối đa 425mm, Chiều dài PSU tối đa 250mm

Tính năng đặc biệt: Mặt trước có tấm ốp được làm bằng gỗ tự nhiên tạo cảm giác ấm áp cho không gian

1.490.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Cooler Master Elite 502 Lite White (ATX, Sẵn 1 fan 120mm, Max 7 fan, Rad 360, USB-C) Cooler Master Trả góp

Vỏ Case Cooler Master Elite 502 Lite White (ATX, Sẵn 1 fan 120mm, Max 7 fan, Rad 360, USB-C)

Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX (Kích thước tối đa 30.5 x 27.7cm), hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước ATX

Khe mở rộng: 7 slots

Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x2

Cổng I/O: 2 x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1x 3.5mm Mic / Audio Combo

Quạt tản nhiệt hỗ trợ lắp: Phía trước: 120/140mm x3, Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120mm x1

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía sau: 1x 120mm non-ARGB

Tản nhiệt nước lắp được: Phía trên: 240 / 280 / 360mm, Phía trước: 240 / 280 / 360 / 420mm

Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 170mm, Chiều dài VGA tối đa 410mm, Chiều dài PSU tối đa 210mm

Tính năng đặc biệt: Cụm cổng I/O dạng modular có thể tháo rời và di chuyển sang vị trí khác

1.090.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Cooler Master Elite 502 Lite Black (ATX, Sẵn 1 fan 120mm, Max 7 fan, Rad 360, USB-C) Cooler Master Trả góp

Vỏ Case Cooler Master Elite 502 Lite Black (ATX, Sẵn 1 fan 120mm, Max 7 fan, Rad 360, USB-C)

Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX (Kích thước tối đa 30.5 x 27.7cm), hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước ATX

Khe mở rộng: 7 slots

Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x2

Cổng I/O: 2 x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1x 3.5mm Mic / Audio Combo

Quạt tản nhiệt hỗ trợ lắp: Phía trước: 120/140mm x3, Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120mm x1

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía sau: 1x 120mm non-ARGB

Tản nhiệt nước lắp được: Phía trên: 240 / 280 / 360mm, Phía trước: 240 / 280 / 360 / 420mm

Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 170mm, Chiều dài VGA tối đa 410mm, Chiều dài PSU tối đa 210mm

Tính năng đặc biệt: Cụm cổng I/O dạng modular có thể tháo rời và di chuyển sang vị trí khác

1.090.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Cooler Master Q300L V3 Black (m-ATX, Sẵn 1 Fan 140mm, Max 6 Fan, Rad 240, USB-C 20Gbps) Cooler Master Trả góp

Vỏ Case Cooler Master Q300L V3 Black (m-ATX, Sẵn 1 Fan 140mm, Max 6 Fan, Rad 240, USB-C 20Gbps)

Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX

Khe mở rộng: 4 slots

Khay ổ cứng: 3.5" x1 + 2.5"/3.5" Combo x1 + 2.5" x2

Cổng I/O: 2 x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 1x 3.5mm Mic / Audio Combo

Quạt tản nhiệt hỗ trợ lắp: Phía trước: 120/140mm x2, Phía trên: 120/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Phía dưới: 120/140mm x1

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía sau: 1x 140mm non-ARGB

Tản nhiệt nước lắp được: Trước: 240mm, Trên: 240mm

Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 178mm, Chiều dài VGA tối đa 366mm, Chiều dài PSU tối đa 200mm

Tính năng đặc biệt: Cụm cổng I/O dạng modular có thể tháo rời và di chuyển sang vị trí khác

 

990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82800TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82800TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 8100 tiêu chuẩn

Dung lượng: 8TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2300K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

87.300.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82400TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82400TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 8100 tiêu chuẩn

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2300K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

44.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82200TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82200TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 8100 tiêu chuẩn

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2300K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

22.700.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82100TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82100TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 8100 tiêu chuẩn

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 11.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1600K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

12.300.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82800TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82800TAN)

Dung lượng: 8TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 13.200 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2200K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 4800 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

85.300.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2300K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

42.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 2300K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

21.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 8100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 5x4 (SDSP82100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 14.900 / 11.000 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1600K / 2400K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

11.500.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i350 200W (EN46407) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i350 200W (EN46407)

Công suất : 200W

Quạt hệ thống : 12cm Fan x1

Hiệu suất 75%

Tuổi thọ 100,000 giờ

Kích thước 150 x 85 x 140(mm)

CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin x1 / CPU 4+4pin x1 / PCI-E 6+2pin x1 / SATA x2 / Molex 4pin x2

450.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i450 300W (EN46414) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i450 300W (EN46414)

Công suất : 300W

Quạt hệ thống : 12cm Fan x1

Hiệu suất 75%

Tuổi thọ 100,000 giờ

Kích thước 150 x 85 x 140(mm)

CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin x1 / CPU 4+4pin x1 / PCI-E 6+2pin x1 / SATA x2 / Molex 4pin x2

550.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i550 400W (EN46421) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II i550 400W (EN46421)

Công suất : 400W

Quạt hệ thống : 12cm Fan x1

Hiệu suất 80%

Tuổi thọ 100,000 giờ

Kích thước 150 x 85 x 140(mm)

CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin x1 / CPU 4+4pin x1 / PCI-E 6+2pin x1 / SATA x3 / Molex 4pin x3

650.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II Plus iP650 500W (EN46445) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II Plus iP650 500W (EN46445)

Công suất : 500W

Active PFC

Quạt hệ thống : 12cm Fan x1

Hiệu suất 80%

Tuổi thọ 100,000 giờ

Kích thước 150 x 85 x 140(mm)

CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin x1 / CPU 4+4pin x2 / PCI-E 6+2pin x2 / SATA x4 / Molex 4pin x2

850.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II Plus iP750 600W (EN46773) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek LITEPOWER II Plus iP750 600W (EN46773)

Công suất : 600W

Active PFC

Quạt hệ thống : 12cm Fan x1

Hiệu suất 80%

Tuổi thọ 100,000 giờ

Kích thước 150 x 85 x 140(mm)

CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin x1 / CPU 4+4pin x2 / PCI-E 6+2pin x2 / SATA x4 / Molex 4pin x2

950.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek PRIME M PRO 1000W 80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular (EN47459) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek PRIME M PRO 1000W 80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular (EN47459)

Công suất: 1000W

Chuẩn hiệu suất: 80+ Gold 230V EU

Chuẩn nguồn: ATX 3.1 & PCI-E 5.1

Mạch điện: LLC D2D & Active PFC

Quạt hệ thống: 120mm Fan ×1

Thiết kế: Full Modular

Dây nguồn: EU Cord

2.590.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính Xigmatek PRIME M PRO 850W 80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular (EN48043 ) XIGMATEK Trả góp

Nguồn Máy Tính Xigmatek PRIME M PRO 850W 80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular (EN48043 )

Công suất: 850W

Chuẩn hiệu suất: 80+ Gold 230V EU

Chuẩn nguồn: ATX 3.1 & PCI-E 5.1

Mạch điện: LLC D2D & Active PFC

Quạt hệ thống: 120mm Fan ×1

Thiết kế: Full Modular

Dây nguồn: EU Cord

2.390.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek Alpha Connect 240 Arctic (White) - EN45264 (LCD) XIGMATEK Trả góp

Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek Alpha Connect 240 Arctic (White) - EN45264 (LCD)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/ 1700/ 1200/ 115x/ 20xx , AMD AM5/ AM4

Kích thước Radiator: 274 x 120 x 27mm

Vật liệu tản nhiệt: Nhôm, Đồng

Chiều dài ống dẫn: 400mm

Tốc độ bơm: 2700±10% RPM

Ổ trục bơm: Ceramic Bearing 

Kích thước fan: 240 x 120 x 28mm

Ổ trục fan: Long Life Hydraulic Bearing

Tốc độ fan: 800-2100±10% RPM

Airflow: 80 CFM

Áp suất tĩnh: 3.14mm-H2O

Độ ồn: Fan: ≤29dBA, Bơm: ≤27dBA

LED: Addressable RGB

Màn hình hiển thị: 3.4” LCD, từ tính dễ dàng tháo rời, có thể tùy chỉnh bằng phần mềm

2.790.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek Alpha Connect 240 Black - EN45257 (LCD) XIGMATEK Trả góp

Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek Alpha Connect 240 Black - EN45257 (LCD)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/ 1700/ 1200/ 115x/ 20xx , AMD AM5/ AM4

Kích thước Radiator: 274 x 120 x 27mm

Vật liệu tản nhiệt: Nhôm, Đồng

Chiều dài ống dẫn: 400mm

Tốc độ bơm: 2700±10% RPM

Ổ trục bơm: Ceramic Bearing 

Kích thước fan: 240 x 120 x 28mm

Ổ trục fan: Long Life Hydraulic Bearing

Tốc độ fan: 800-2100±10% RPM

Airflow: 80 CFM

Áp suất tĩnh: 3.14mm-H2O

Độ ồn: Fan: ≤29dBA, Bơm: ≤27dBA

LED: Addressable RGB

Màn hình hiển thị: 3.4” LCD, từ tính dễ dàng tháo rời, có thể tùy chỉnh bằng phần mềm

2.690.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek LK240 DIGITAL Arctic  - EN46100 XIGMATEK Trả góp

Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek LK240 DIGITAL Arctic - EN46100

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/ 1700/ 1200/ 115x, AMD AM5/ AM4

Kích thước Radiator: 277 x 120 x 27mm

Vật liệu tản nhiệt: Nhôm, Đồng

Chiều dài ống dẫn: 330mm

Tốc độ bơm: 600~3000 RPM ±10%

Ổ trục bơm: Ceramic Bearing 

Kích thước fan: 240 x 120 x 25mm

Ổ trục fan: Long Life Hydraulic Bearing

Tốc độ fan: 600~2000RPM ±10%

Airflow: 82.8 CFM

Áp suất tĩnh: 2.78mm-H2O

Độ ồn: Fan: ≤29.8dBA, Bơm: ≤15dBA

LED: Addressable RGB Rainbow

Tích hợp màn hình kĩ thuật số hiển thị nhiệt độ

1.650.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek LK240 DIGITAL Black - EN46094 XIGMATEK Trả góp

Tản Nhiệt Nước AIO Xigmatek LK240 DIGITAL Black - EN46094

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/ 1700/ 1200/ 115x, AMD AM5/ AM4

Kích thước Radiator: 277 x 120 x 27mm

Vật liệu tản nhiệt: Nhôm, Đồng

Chiều dài ống dẫn: 330mm

Tốc độ bơm: 600~3000 RPM ±10%

Ổ trục bơm: Ceramic Bearing 

Kích thước fan: 240 x 120 x 25mm

Ổ trục fan: Long Life Hydraulic Bearing

Tốc độ fan: 600~2000RPM ±10%

Airflow: 82.8 CFM

Áp suất tĩnh: 2.78mm-H2O

Độ ồn: Fan: ≤29.8dBA, Bơm: ≤15dBA

LED: Addressable RGB Rainbow

Tích hợp màn hình kĩ thuật số hiển thị nhiệt độ

1.590.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA: